Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背场儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēichǎngr] nơi yên tĩnh; nơi hẻo lánh。背静的场所。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 背场儿 Tìm thêm nội dung cho: 背场儿
