Cao su chống va đập cửa

Từ: 登录 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 登录:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 登录 trong tiếng Trung hiện đại:

[dēnglù] đăng ký; ghi tên; ghi danh。登记。
登录在案
có trong hồ sơ đăng ký

Nghĩa chữ nôm của chữ: 登

đăng:đăng đàn; đăng kí; đăng khoa; đăng kiểm; đăng tải
đắng:đăng đắng; mướp đắng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 录

lục:sao lục
登录 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 登录 Tìm thêm nội dung cho: 登录