Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 優柔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 優柔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ưu nhu
Thung dung hòa nhã.Rụt rè, lưỡng lự.

Nghĩa của 优柔 trong tiếng Trung hiện đại:

[yōuróu] 1. rộng lượng; khoan thai。宽舒;从容。
优柔不迫
khoan thai không vội vàng.
2. hoà nhã; ôn hoà; dịu dàng。平和;柔和。
3. do dự; không cương quyết。犹豫不决。
优柔的性格
tính không cương quyết; tính hay do dự
优柔寡断
do dự thiếu quyết đoán.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 優

ưu:ưu phiền, ưu thế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 柔

nhu:nhu nhược
優柔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 優柔 Tìm thêm nội dung cho: 優柔