Từ: 齿录 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 齿录:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 齿

Nghĩa của 齿录 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǐlù]
tuyển dụng; thu dùng; thuê làm。录用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿

xỉ齿:xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ
xỉa齿:xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 录

lục:sao lục
齿录 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 齿录 Tìm thêm nội dung cho: 齿录