Cao su chống va đập cửa

Chữ 樝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 樝, chiết tự chữ TRA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 樝:

樝 tra

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 樝

Chiết tự chữ tra bao gồm chữ 木 虘 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

樝 cấu thành từ 2 chữ: 木, 虘
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • tra [tra]

    U+6A1D, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zha1;
    Việt bính: zaa1;

    tra

    Nghĩa Trung Việt của từ 樝

    (Danh) Tra tử cây tra, quả chua, ăn được.
    § Còn gọi là mộc đào .
    tra, như "tra (mấy loại cây)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 樝:

    , 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

    Chữ gần giống 樝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 樝 Tự hình chữ 樝 Tự hình chữ 樝 Tự hình chữ 樝

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 樝

    tra:tra (mấy loại cây)
    樝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 樝 Tìm thêm nội dung cho: 樝