Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丰盛 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngshèng] phong phú; nhiều; giàu có; thịnh soạn (phương diện vật chất)。丰富(指物质方面)。
丰盛的酒席
bữa tiệc thịnh soạn
妈妈做了丰盛的晚餐
mẹ nấu một bữa tối thịnh soạn
丰盛的酒席
bữa tiệc thịnh soạn
妈妈做了丰盛的晚餐
mẹ nấu một bữa tối thịnh soạn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丰
| phong | 丰: | phong phú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛
| thình | 盛: | thình lình |
| thạnh | 盛: | thạnh (đựng, chứa) |
| thịnh | 盛: | cường thịnh; phồn thịnh |

Tìm hình ảnh cho: 丰盛 Tìm thêm nội dung cho: 丰盛
