Từ: 先决 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 先决:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 先决 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiānjué] tiên quyết; giải quyết trước; cần có trước。 为了解决某一问题,必须先解决的。
先决条件。
điều kiện tiên quyết; điều kiện phải có trước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 先

ten:tòn tem (treo lơ lửng)
teng:teng (xu nhỏ)
tiên:trước tiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 决

quyết:quyết đoán, quyết liệt
quết:quết bột
quệt:quệt nước mắt
先决 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 先决 Tìm thêm nội dung cho: 先决