Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 先秦 trong tiếng Trung hiện đại:
[XiānQín] Tiên Tần (giai đoạn lịch sử của Trung Quốc trước khi nhà Tần thống nhất)。指秦统一以前的历史时期。一般指春秋战国时期。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秦
| tần | 秦: | nước Tần, tần ngần |

Tìm hình ảnh cho: 先秦 Tìm thêm nội dung cho: 先秦
