Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 内勤 trong tiếng Trung hiện đại:
[nèiqín] 1. công việc bên trong; nội bộ (cơ quan, xí nghiệp)。部队以及有外勤工作的机关、企业称在内部进行的工作。
内勤人员。
nhân viên trong đơn vị.
2. nhân viên cơ quan; nhân viên đơn vị。从事内勤工作的人。
内勤人员。
nhân viên trong đơn vị.
2. nhân viên cơ quan; nhân viên đơn vị。从事内勤工作的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 内
| nòi | 内: | nòi giống |
| nói | 内: | nói năng |
| nồi | 内: | nồi rang |
| nỗi | 内: | nỗi niềm |
| nội | 内: | ông nội |
| nụi | 内: | chắc nụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勤
| cùn | 勤: | dao cùn, chổi cùn |
| cần | 勤: | cần cù, cần kiệm; hậu cần, cần vụ |

Tìm hình ảnh cho: 内勤 Tìm thêm nội dung cho: 内勤
