Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冒尖 trong tiếng Trung hiện đại:
[màojiān] 1. có ngọn; vung lên; đầy lên。( 冒尖儿)装满而且稍高出容器。
筐里的菜已经冒尖了。
rau ở trong sọt đã xếp vung lên rồi.
2. nhỉnh hơn; vượt lên một chút; nhích hơn một chút。稍稍超过一定的数量。
弟弟十岁刚冒尖。
cậu em trai mới độ hơn mười tuổi một tý.
3. nổi bật。突出。
4. nổi lên; xuất hiện。露出苗头。
问题一冒尖,就要及时地研究解决。
hễ xuất hiện vấn đề là phải kịp thời giải quyết ngay.
筐里的菜已经冒尖了。
rau ở trong sọt đã xếp vung lên rồi.
2. nhỉnh hơn; vượt lên một chút; nhích hơn một chút。稍稍超过一定的数量。
弟弟十岁刚冒尖。
cậu em trai mới độ hơn mười tuổi một tý.
3. nổi bật。突出。
4. nổi lên; xuất hiện。露出苗头。
问题一冒尖,就要及时地研究解决。
hễ xuất hiện vấn đề là phải kịp thời giải quyết ngay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冒
| mào | 冒: | mào gà |
| mạo | 冒: | mạo hiểm; mạo danh, mạo phạm |
| mẹo | 冒: | mẹo mực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尖
| nhọn | 尖: | nhọn hoắt |
| tem | 尖: | tòm tem |
| tiêm | 尖: | tiêm chủng, mũi tiêm |

Tìm hình ảnh cho: 冒尖 Tìm thêm nội dung cho: 冒尖
