Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 仿生学 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎngshēngxué] phỏng sinh học; kỹ thuật sinh học。研究生物系统的结构、功能等,用来改进工程技术系统的科学。如模拟人脑的结构和功能原理,改善电子计算机。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仿
| phàng | 仿: | phũ phàng |
| phảng | 仿: | phảng phất |
| phần | 仿: | bay phần phật; chia phần |
| phẳng | 仿: | bằng phẳng |
| phỏng | 仿: | mô phỏng, phỏng chừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 仿生学 Tìm thêm nội dung cho: 仿生学
