Chữ 𦭪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦭪, chiết tự chữ HÚNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦭪:

𦭪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦭪

𦭪

Chiết tự chữ 𦭪

[]

U+026B6A, tổng 9 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦭪

Nghĩa Trung Việt của từ 𦭪


húng, như "húng hắng; húng lìu, rau húng" (vhn)

Chữ gần giống với 𦭪:

, , 𦬹, 𦬻, 𦭒, 𦭟, 𦭦, 𦭧, 𦭪,

Chữ gần giống 𦭪

Tự hình:

Tự hình chữ 𦭪 Tự hình chữ 𦭪 Tự hình chữ 𦭪 Tự hình chữ 𦭪

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦭪

húng𦭪:húng hắng; húng lìu, rau húng
𦭪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦭪 Tìm thêm nội dung cho: 𦭪