Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冰景 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīngjǐng] 1. cảnh băng (thường chỉ cảnh ở Bắc Cực và Nam Cực)。由冰组成的风景,特指南北极风景。
2. đồ làm bằng băng; tác phẩm nghệ thuật làm bằng băng。用冰做原料的造型艺术品,如冰灯、冰花、冰盆景等。
2. đồ làm bằng băng; tác phẩm nghệ thuật làm bằng băng。用冰做原料的造型艺术品,如冰灯、冰花、冰盆景等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰
| bâng | 冰: | bâng khuâng |
| băng | 冰: | sao băng |
| bưng | 冰: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
| phăng | 冰: | im phăng phắc, phăng phăng đi tới |
| văng | 冰: | văng vẳng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 景
| cảnh | 景: | cảnh quan; bối cảnh; phối cảnh |
| khảnh | 景: | mảnh khảnh |
| kiểng | 景: | chậu kiểng |
| kẻng | 景: | đánh kẻng, gõ kẻng |
| ngoảnh | 景: | ngoảnh lại |
| ngảnh | 景: | ngảnh lại |

Tìm hình ảnh cho: 冰景 Tìm thêm nội dung cho: 冰景
