Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分片 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnpiàn] phân vùng; phân chia khu vực。(分片儿)根据工作需要,把较大的地区或范围划分成若干小的区域或范围。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 片
| phiến | 片: | phiến đá |
| phiện | 片: | thuốc phiện |

Tìm hình ảnh cho: 分片 Tìm thêm nội dung cho: 分片
