Từ: 分片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 分片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 分片 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēnpiàn] phân vùng; phân chia khu vực。(分片儿)根据工作需要,把较大的地区或范围划分成若干小的区域或范围。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
分片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 分片 Tìm thêm nội dung cho: 分片