Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刚巧 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāngqiǎo] vừa vặn; vừa khớp; đúng lúc; may mắn; may mà。恰巧;正凑巧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刚
| cương | 刚: | cương cứng; cương ngạnh, cương nghị, cương quyết, cương trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧
| xảo | 巧: | xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo) |

Tìm hình ảnh cho: 刚巧 Tìm thêm nội dung cho: 刚巧
