Từ: 露点 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 露点:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 露 • 点

Nghĩa của 露点 trong tiếng Trung hiện đại:

[lùdiǎn] giọt sương; điểm sương。空气在气压不变的条件下冷却, 使所含的水汽达到饱和状态的温度 。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 露

ló露:lấp ló
lố露:lố lăng
lồ露:lồ lộ
lộ露:lộ ra
rò露:rò mạ
ró露: 
rọ露:rọ lợn
rộ露:rộ lên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp点:bếp lửa
chấm点:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm点:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
露点 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 露点 Tìm thêm nội dung cho: 露点