Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 露点 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùdiǎn] giọt sương; điểm sương。空气在气压不变的条件下冷却, 使所含的水汽达到饱和状态的温度 。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 露
| ló | 露: | lấp ló |
| lố | 露: | lố lăng |
| lồ | 露: | lồ lộ |
| lộ | 露: | lộ ra |
| rò | 露: | rò mạ |
| ró | 露: | |
| rọ | 露: | rọ lợn |
| rộ | 露: | rộ lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 露点 Tìm thêm nội dung cho: 露点
