Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 金边 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnbiān] Phnôm-pênh; Phnom Penh; Kim Biên; Nam Vang (thủ đô Cam-pu-chia)。柬埔寨的首都和最大城市,位于该国的西南部、湄公河上沿岸。14世纪建立,1432年后成为高棉的首都,1867年成为柬埔寨首都。在1970年开始的柬 埔寨内部冲突中,金边遭到严重破坏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |

Tìm hình ảnh cho: 金边 Tìm thêm nội dung cho: 金边
