Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠱄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠱄, chiết tự chữ MIỆNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠱄:

𠱄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠱄

𠱄

Chiết tự chữ 𠱄

[]

U+020C44, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠱄

Nghĩa Trung Việt của từ 𠱄


miệng, như "mồm miệng" (vhn)

Chữ gần giống với 𠱄:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

Chữ gần giống 𠱄

Tự hình:

Tự hình chữ 𠱄 Tự hình chữ 𠱄 Tự hình chữ 𠱄 Tự hình chữ 𠱄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠱄

miệng𠱄:mồm miệng
𠱄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠱄 Tìm thêm nội dung cho: 𠱄