Từ: 动怒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 动怒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 动怒 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòngnù] nổi giận; tức giận; nổi cáu; phát cáu。发怒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怒

nua:già nua
nọ:này nọ
nộ:phẫn nộ
nủa:trả nủa
动怒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 动怒 Tìm thêm nội dung cho: 动怒