Cao su chống va đập cửa

Từ: 动粗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 动粗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 动粗 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòngcū] đánh。指动手打人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粗

sồ:sồ sề
thô:thô (đường kính lớn); thô thiển; người thô, vải thô
to:to lớn; to tiếng; làm to
xồ:xồ ra
动粗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 动粗 Tìm thêm nội dung cho: 动粗