Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 卑视 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卑视:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卑视 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēishì] xem thường; khinh thường; khinh miệt。轻视;看不起。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卑

bấy:bấy lâu
te:le te
ti:ti (thấp, thấp kém, khiêm nhường)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị
卑视 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卑视 Tìm thêm nội dung cho: 卑视