Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 印次 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 印次:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 印次 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìncì] lần in。图书每一版印刷的次数。从第一版第一次印刷起连续计算。如内容经重大修订而再版,就另行计算印次。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 印

in:in sách; nhớ như in
ấn:ấn tín (con dấu)
ắng:ắng gió (vắng lặng, im)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 次

thớ:thớ thịt
thứ:thứ nhất
印次 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 印次 Tìm thêm nội dung cho: 印次