Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 叶枝 trong tiếng Trung hiện đại:
[yèzhī] 1. cành không ra quả。果树上只长叶子不结果实的枝。
2. cành vô hiệu; cành không ra quả。棉花植株上只长叶子不长棉桃的枝。
2. cành vô hiệu; cành không ra quả。棉花植株上只长叶子不长棉桃的枝。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叶
| diệp | 叶: | diệp lục; khuynh diệp; bách diệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枝
| che | 枝: | che chở |
| chi | 枝: | chi (cành nhánh của cây) |

Tìm hình ảnh cho: 叶枝 Tìm thêm nội dung cho: 叶枝
