Từ: 刑讯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 刑讯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 刑讯 trong tiếng Trung hiện đại:

[xíngxùn] tra tấn; tra hỏi。用刑具逼供审讯。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刑

hình:cực hình, hành hình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讯

tấn:tra tấn, thông tấn xã
刑讯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 刑讯 Tìm thêm nội dung cho: 刑讯