Chữ 驖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 驖, chiết tự chữ THIẾT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 驖:

驖 thiết

Đây là các chữ cấu thành từ này: 驖

驖

Chiết tự chữ 驖

Chiết tự chữ thiết bao gồm chữ 馬 哉 王 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

驖 cấu thành từ 3 chữ: 馬, 哉, 王
  • 馬 mã, mở, mứa, mựa
  • 哉 tai, tơi
  • 王 vương, vướng, vượng
  • thiết [thiết]

    U+9A56, tổng 23 nét, bộ Mã 马 [馬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tie3;
    Việt bính: tit3;

    驖 thiết

    Nghĩa Trung Việt của từ 驖

    (Danh) Ngựa đen có lông hơi đỏ.

    Chữ gần giống với 驖:

    䮷, 䮸, 䮹, 驖, 驗, 驘, 驛, 𩦢, 𩦲,

    Dị thể chữ 驖

    𬴋,

    Chữ gần giống 驖

    馯, 駩, 駶, 駵, 駴, 駳, 駲, 駱, 駰, 駯,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 驖 Tự hình chữ 驖 Tự hình chữ 驖 Tự hình chữ 驖

    驖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 驖 Tìm thêm nội dung cho: 驖