Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 向例 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiànglì] thói quen; thói cũ; tục lệ。惯例。
打破向例。
phá vỡ lề lối cũ.
我们这里向例起得早。
ở đây chúng tôi có thói quen dậy sớm.
打破向例。
phá vỡ lề lối cũ.
我们这里向例起得早。
ở đây chúng tôi có thói quen dậy sớm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 向
| hướng | 向: | hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 例
| lề | 例: | lề thói |
| lể | 例: | kể lể |
| lệ | 例: | lệ thường |

Tìm hình ảnh cho: 向例 Tìm thêm nội dung cho: 向例
