Từ: 哇塞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哇塞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 哇塞 trong tiếng Trung hiện đại:

ái chà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哇

oa:khóc oa oa
:khóc oà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞

tái:biên tái (điểm yếu lược)
tắc:bế tắc
哇塞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哇塞 Tìm thêm nội dung cho: 哇塞