Chữ 倫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 倫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 倫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 倫

[]

U+F9D4, tổng 10 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 倫


Chữ gần giống với 倫:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 倀, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠉱, 𠊁, 𠊙, 𠊚, 𠊛, 𠊜, 𠊝, 𠊟, 𠊡,

Chữ gần giống 倫

Tự hình:

Tự hình chữ 倫 Tự hình chữ 倫 Tự hình chữ 倫 Tự hình chữ 倫

倫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倫 Tìm thêm nội dung cho: 倫