Cao su chống va đập cửa

Chữ 橥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 橥, chiết tự chữ TRƯ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 橥:

橥 trư

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 橥

Chiết tự chữ trư bao gồm chữ 木 猪 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

橥 cấu thành từ 2 chữ: 木, 猪
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • chưa, trơ, trư, trưa
  • trư [trư]

    U+6A65, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 櫫;
    Pinyin: zhu1;
    Việt bính: zyu1;

    trư

    Nghĩa Trung Việt của từ 橥

    Giản thể của chữ .

    Nghĩa của 橥 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (櫫)
    [zhū]
    Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 15
    Hán Việt: TRƯ

    cọc buộc gia súc。拴牲口的小木桩。

    Chữ gần giống với 橥:

    , 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

    Dị thể chữ 橥

    ,

    Chữ gần giống 橥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 橥 Tự hình chữ 橥 Tự hình chữ 橥 Tự hình chữ 橥

    橥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 橥 Tìm thêm nội dung cho: 橥