Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哪门子 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǎmén·zi] cái gì; gì (biểu thị sự phản vấn)。什么,用于反问的语气,表示没有来由。
好好儿的,你哭哪门子?
đang yên lành, mày khóc cái gì?
你们说的是哪门子事呀!
các anh nói chuyện gì thế!
好好儿的,你哭哪门子?
đang yên lành, mày khóc cái gì?
你们说的是哪门子事呀!
các anh nói chuyện gì thế!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哪
| na | 哪: | nôm na |
| ná | 哪: | nấn ná |
| nư | 哪: | đã nư |
| nạ | 哪: | nạ dòng (phụ nữ trung niên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 哪门子 Tìm thêm nội dung cho: 哪门子
