Chữ 䅣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䅣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䅣:

䅣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䅣

䅣

Chiết tự chữ 䅣

[]

U+4163, tổng 14 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: huang2;
Việt bính: wong4;

䅣

Nghĩa Trung Việt của từ 䅣


Chữ gần giống với 䅣:

䅠, 䅡, 䅢, 䅣, 䅤, 䅥, 䅦, 䅧, 䅨, 䅩, 䅪, 稬, 稭, 種, 稱, 稲, 稳, 穊, 𥠬, 𥠭, 𥠮, 𥠯,

Chữ gần giống 䅣

Tự hình:

Tự hình chữ 䅣 Tự hình chữ 䅣 Tự hình chữ 䅣 Tự hình chữ 䅣

䅣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䅣 Tìm thêm nội dung cho: 䅣