Từ: 嘎嘣脆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嘎嘣脆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 嘎嘣脆 trong tiếng Trung hiện đại:

[gābēngcuì] 1. giòn; rất giòn; ròn。很脆。
2. dứt khoát; thẳng thắn (lời nói và hành động)。形容直截了当;干脆。
说话办事嘎嘣脆。
lời nói và hành động dứt khoát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘎

ca:ca (dáng phình giữa nhọn hai đầu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脆

thuý:thuý (giòn ngon)
嘎嘣脆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嘎嘣脆 Tìm thêm nội dung cho: 嘎嘣脆