Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正项 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngxiàng] hạng mục chính thức; hạng mục chính。正式的项目;正规的项目。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 项
| hạng | 项: | mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng |

Tìm hình ảnh cho: 正项 Tìm thêm nội dung cho: 正项
