Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清越 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngyuè] réo rắt; du dương; véo von (âm thanh)。(声音)清脆悠扬。
清越的歌声。
tiếng hát véo von.
清越的歌声。
tiếng hát véo von.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 越
| nhông | 越: | chạy lông nhông |
| việt | 越: | Việt Nam |
| vác | 越: | vác mặt lên |
| vát | 越: | chạy vát |
| vót | 越: | vót tăm |
| vượt | 越: | vượt qua |
| vẹt | 越: | vẹt ra một phía |
| vệt | 越: | vệt khói |

Tìm hình ảnh cho: 清越 Tìm thêm nội dung cho: 清越
