Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地政 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìzhèng] địa chính。有关土地的管理、利用、征用等行政事务。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |

Tìm hình ảnh cho: 地政 Tìm thêm nội dung cho: 地政
