Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 做活儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòhuór] làm công; lao động chân tay; làm việc。从事体力劳动。
他们一块儿在地里做活儿。
họ cùng làm việc ở ngoài đồng.
孩子也能帮着做点活儿了。
trẻ em cũng có thể giúp làm việc.
他们一块儿在地里做活儿。
họ cùng làm việc ở ngoài đồng.
孩子也能帮着做点活儿了。
trẻ em cũng có thể giúp làm việc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 做
| tố | 做: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 做活儿 Tìm thêm nội dung cho: 做活儿
