Chữ 倽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 倽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 倽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 倽

1. 倽 cấu thành từ 2 chữ: 人, 舍
  • nhân, nhơn
  • xoá, xá, xả
  • 2. 倽 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 舍
  • nhân
  • xoá, xá, xả
  • []

    U+503D, tổng 10 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sha4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 倽


    Chữ gần giống với 倽:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 倀, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠉱, 𠊁, 𠊙, 𠊚, 𠊛, 𠊜, 𠊝, 𠊟, 𠊡,

    Chữ gần giống 倽

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 倽 Tự hình chữ 倽 Tự hình chữ 倽 Tự hình chữ 倽

    倽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 倽 Tìm thêm nội dung cho: 倽