Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 主意 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔ·yi] 1. chủ kiến; chủ định。主见。
大家七嘴八舌地一说,他倒拿不定主意了。
kẻ nói qua người nói lại, làm cho anh ấy không có chủ kiến gì.
2. biện pháp; phương pháp。办法。
出主意
đưa ra biện pháp
这个主意好
phương pháp này rất tốt.
人多主意多。
nhiều người nhiều biện pháp.
大家七嘴八舌地一说,他倒拿不定主意了。
kẻ nói qua người nói lại, làm cho anh ấy không có chủ kiến gì.
2. biện pháp; phương pháp。办法。
出主意
đưa ra biện pháp
这个主意好
phương pháp này rất tốt.
人多主意多。
nhiều người nhiều biện pháp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 主意 Tìm thêm nội dung cho: 主意
