Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 布菜 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùcài] chia thức ăn; phân thức ăn; gắp đều thức ăn cho khách。把菜肴分给座上的客人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 布
| buá | 布: | búa rìu; hóc búa |
| bô | 布: | vải bô |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| vú | 布: | vú mẹ |
| vố | 布: | cho một vố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜
| thái | 菜: | thái (rau, món ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 布菜 Tìm thêm nội dung cho: 布菜
