Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 左边锋 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuǒbiānfēng] cánh trái (bóng đá)。(例如足球)五个前锋中最左边的队员。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 左
| tá | 左: | một tá |
| tả | 左: | bên tả, tả ngạn |
| tở | 左: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锋
| phong | 锋: | xung phong, tiên phong |

Tìm hình ảnh cho: 左边锋 Tìm thêm nội dung cho: 左边锋
