Chữ 瑴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瑴, chiết tự chữ GIÁC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 瑴:

瑴 giác

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 瑴

Chiết tự chữ giác bao gồm chữ 士 冖 一 王 殳 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

瑴 cấu thành từ 5 chữ: 士, 冖, 一, 王, 殳
  • sãi, sõi, sĩ, sỡi
  • mịch
  • nhất, nhắt, nhứt
  • vương, vướng, vượng
  • thù
  • giác [giác]

    U+7474, tổng 14 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jue2;
    Việt bính: gok3;

    giác

    Nghĩa Trung Việt của từ 瑴

    Cũng như chữ giác .

    Chữ gần giống với 瑴:

    , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 瑴

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 瑴 Tự hình chữ 瑴 Tự hình chữ 瑴 Tự hình chữ 瑴

    瑴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 瑴 Tìm thêm nội dung cho: 瑴