Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天性 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānxìng] tính trời sinh; thiên tính; bẩm sinh。指人先天具有的品质或性情。
天性善良
thiên tính hiền lương; bẩm sinh hiền lành.
他天性就不爱说话。
bản tính của anh ấy không thích nói chuyện.
天性善良
thiên tính hiền lương; bẩm sinh hiền lành.
他天性就不爱说话。
bản tính của anh ấy không thích nói chuyện.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 天性 Tìm thêm nội dung cho: 天性
