Cao su chống va đập cửa

Từ: 拂尘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拂尘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拂尘 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúchén] phất trần; cái phất trần。掸尘土和驱除蚊蝇的用具,柄的一端扎马尾。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拂

phất:phất cờ
phắt:đứng phắt dậy
phớt:phớt qua
phứt:phứt phơ (phất phơ)
phựt:đứt phựt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尘

trần:trần tục
拂尘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拂尘 Tìm thêm nội dung cho: 拂尘