Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天色 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānsè] sắc trời (thường chỉ sáng tối hoặc sự thay đổi của thời tiết.)。天空的颜色,借指时间的早晚和天气的变化。
看天色怕要下雨
nhìn trời e rằng sắp mưa.
天色还早,你再睡一会儿。
trời còn sớm, anh ngủ thêm một chút đi.
看天色怕要下雨
nhìn trời e rằng sắp mưa.
天色还早,你再睡一会儿。
trời còn sớm, anh ngủ thêm một chút đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 天色 Tìm thêm nội dung cho: 天色
