Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天门 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānmén] 1. cửa thiên cung; cổng thiên đàng; cửa trời。旧称天宫的门。
2. cổng cung điện vua chúa。帝王宫殿的门。
3. giữa trán。指前额的中央。
4. tâm。道家指心。
2. cổng cung điện vua chúa。帝王宫殿的门。
3. giữa trán。指前额的中央。
4. tâm。道家指心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 天门 Tìm thêm nội dung cho: 天门
