Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 妨碍 trong tiếng Trung hiện đại:
[fáng"ài] gây trở ngại; vướng; ảnh hưởng。使事情不能顺利进行;阻碍。
大声说话妨碍别人学习。
nói chuyện lớn tiếng ảnh hưởng đến việc học của người khác.
这个大柜子放在过道里,妨碍走路。
cái tủ to này đặt ở giữa đường vướng lối đi.
大声说话妨碍别人学习。
nói chuyện lớn tiếng ảnh hưởng đến việc học của người khác.
这个大柜子放在过道里,妨碍走路。
cái tủ to này đặt ở giữa đường vướng lối đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妨
| phòng | 妨: | phòng (thiệt hại) |
| phương | 妨: | phương phi, phương hại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碍
| ngái | 碍: | ngái ngủ, ngai ngái |
| ngáy | 碍: | lo ngay ngáy |
| ngại | 碍: | trở ngại |

Tìm hình ảnh cho: 妨碍 Tìm thêm nội dung cho: 妨碍
