Từ: 宛转 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宛转:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 宛转 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎnzhuǎn] trằn trọc; khéo léo; uyển chuyển。辗转。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宛

uyển:uyển chuyển
uốn:uốn éo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển
宛转 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宛转 Tìm thêm nội dung cho: 宛转