Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: vàng óng ánh có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vàng óng ánh:
Dịch vàng óng ánh sang tiếng Trung hiện đại:
金煌煌 《(金煌煌的)形容象黄金一样发亮的颜色。》Nghĩa chữ nôm của chữ: vàng
| vàng | 傍: | vững vàng |
| vàng | : | vội vàng |
| vàng | : | vội vàng |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |
| vàng | 癀: | võ vàng (gầy ốm) |
| vàng | 鐄: | thoi vàng |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: óng
| óng | 嗡: | la óng óng |
| óng | 𬙺: | óng ánh |
| óng | 𦰠: | óng tre |
| óng | 鞅: | óng ánh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ánh
| ánh | 媵: | |
| ánh | 映: | ánh lửa |
| ánh | 暎: | phản ánh |

Tìm hình ảnh cho: vàng óng ánh Tìm thêm nội dung cho: vàng óng ánh
