Từ: vàng óng ánh có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vàng óng ánh:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vàngóngánh

Dịch vàng óng ánh sang tiếng Trung hiện đại:

金煌煌 《(金煌煌的)形容象黄金一样发亮的颜色。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vàng

vàng:vững vàng
vàng󱋒:vội vàng
vàng󱑩:vội vàng
vàng:vàng tâm (một loại gỗ vàng)
vàng:võ vàng (gầy ốm)
vàng:thoi vàng
vàng:mặt vàng như nghệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: óng

óng:la óng óng
óng𬙺:óng ánh
óng𦰠:óng tre
óng:óng ánh

Nghĩa chữ nôm của chữ: ánh

ánh: 
ánh:ánh lửa
ánh:phản ánh
vàng óng ánh tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vàng óng ánh Tìm thêm nội dung cho: vàng óng ánh