Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄泉 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángquán] suối vàng; hoàng tuyền; âm phủ。地下的泉水。指人死后埋葬的地方,迷信的人指阴间。
黄泉之下
dưới suối vàng
命赴黄泉
mệnh phó hoàng tuyền; tới số chết.
黄泉之下
dưới suối vàng
命赴黄泉
mệnh phó hoàng tuyền; tới số chết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泉
| tuyền | 泉: | tuyền đài (âm phủ); tuyền tệ (tiền xu) |

Tìm hình ảnh cho: 黄泉 Tìm thêm nội dung cho: 黄泉
