Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 熔剂 trong tiếng Trung hiện đại:
[róngjì] dung môi; chất xúc tác nóng chảy。熔炼、焊接或锻接时,为了促进原料、矿石或金属的熔化,而加进的一些物质,如石灰石,二氧化硅等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熔
| chong | 熔: | |
| dong | 熔: | dong đèn suốt đêm (cho cháy lâu) |
| dung | 熔: | xuân tuyết dị dung (tuyết sắp tan) |
| nung | 熔: | nung nấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂
| tễ | 剂: | tễ (thuốc đã bào chế) |

Tìm hình ảnh cho: 熔剂 Tìm thêm nội dung cho: 熔剂
